Từ vựng TOEIC – Từ vựng giao tiếp ở khách sạn

Với người luyện thi TOEIC, việc trang bị kiến thức trên nhiều lĩnh vực là rất cần thiết. Nếu bạn là sinh viên chuyên ngành Quản trị khách sạn, hay đối với những ai mong muốn làm việc tại một khách sạn nổi tiếng, hoặc khi bạn đi du lịch nước ngoài…thì những kiến thức sau đây có thể giúp ích cho các bạn được phần nào.

Cùng MS. HOA TOEIC xem những từ vựng và mẫu câu giao tiếp ở khách sạn nhé!

tiengtrungnet-tu-vung-ve-nganh-khach-san

I. Từ vựng giao tiếp ở khách sạn

  1. Trong khách sạn (In the hotel)

– Double room: phòng đôi

– Single room: phòng đơn

– Bar: quầy bar

– Restaurant: nhà hàng

– Swimming pool: bể bơi

– Reception desk: quầy lễ tân

  1. Trong phòng (In the room)

– Bed: giường

– Pillow: gối

– Blankets: chăn

– Television: TV

– Door: cửa

– Lights: đèn

– Telephone: điện thoại bàn

– Bathroom: phòng tắm

– Towels: khăn tắm

– Tea and coffee making facilities: đồ pha trà và cà phê

– Key: chìa khóa

– Fridge: tủ lạnh

– Air conditioner: điều hòa

– Remote control: bộ điều khiển

– Safe: an toàn

– Clean: sạch sẽ

– Quiet: yên tĩnh

tai lieu luyen thi TOEIC, dang ky thi TOEIC, de thi TOEIC

II. Mẫu câu hữu ích cho giao tiếp ở khách sạn

  1. Đối với khách hàng (For guest)

– I’d like a room for 2 nights, please?

Tôi muốn đặt một phòng trong vòng 2 đêm.

– Can I see the room, please?

Tôi có thể xem qua phòng được chứ?

– Do you have any vacancies?

Còn phòng trống không ạ?

– Is there anything cheaper?

Còn phòng nào rẻ hơn không?

– I’d like a single room.

Tôi muốn đặt phòng đơn.

– Are meals included?

Có bao gồm bữa ăn hay không?

– What time is breakfast?

Bữa sáng bắt đầu khi nào?

– Do you have a room with a bath?

Có phòng nào có bồn tắm hay không?

– What time is check out?

Trả phòng trong khung thời gian nào?

– I’d like to check out, please.

Tôi muốn trả phòng.

  1. Đối với lễ tân (For receptionist)

– Do you have a reservation?

Quý khách đã đặt phòng trước chưa?

– How many nights?

Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm?

– Do you want a single room or a double room?

Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?

– Do you want breakfast?

Quý khách có muốn dùng bữa sáng hay không?

– Your room number is 286

Số phòng của quý khách là 286

– Sorry, we’re full. = Sorry, I don’t have any rooms available.

Rất tiếc, chúng tôi không còn phòng để phục vụ quý khách.

 

  1. Phàn nàn vấn đề (Complaining problems)

– Can I have another room, please? This one is … .

  • not clean
  • too noisy

Tôi có thể đổi phòng khác được không? Phòng này … .

  • không sạch
  • quá ồn

– Can I have … please?

  • some towels
  • extra blankets
  • extra pillows
  • some soap
  • some toilet paper

Tôi cần… có được không?

  • vài khăn tắm
  • chăn
  • gối
  • xà phòng tắm
  • giấy vệ sinh

– The … is broken.

  • air conditioner
  • shower
  • television

Cái…bị hỏng rồi.

  • điều hòa
  • vòi hoa sen
  • TV

– There isn’t any hot water.

Không có nước nóng.

thi thu TOEIC, tai lieu luyen thi TOEIC

nhung-tu-vung-tieng-anh-trong-khach-san

III. Hội thoại mẫu giao tiếp ở khách sạn 

  1. Đặt phòng (Check-in)

Hotel Receptionist: Welcome to Heaven Hotel! How may I help you?

John: I’d like a room for two people, for three nights please.

Hotel Receptionist: Ok, I just need you to fill in this form please.

Hotel Receptionist: Do you want breakfast?

John: Yes, please.

Hotel Receptionist: Breakfast is from 7 to 10 each morning in the dining room. Here is your key. Your room number is 307, on the third floor. Enjoy your stay.

John: Thank you.

Lễ tân: Heaven Hotel xin chào mừng quý khách! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

John: Tôi muốn đặt một cho hai người, trong 3 đêm.

Lễ tân: Được rồi, quý khách chỉ cần điền vào mẫu này.

Lễ tân: Quý khách có muốn dùng bữa sáng không?

John: Vâng, có.

Lễ tân: Bữa sáng bắt đầu từ 7 giờ đến 10 giờ mỗi sáng tại phòng ăn. Đây là chìa khóa phòng của quý khách. Số phòng của quý khách là 307, trên tầng 3. Chúc quý khách vui vẻ!

John: Cám ơn!

  1. Trả phòng (Leaving the hotel)

John: I’d like to check out please.

Hotel Receptionist: What room number?

John: 307.

Hotel Receptionist: That’s $200 please.

John pays the hotel receptionist.

Hotel Receptionist: Thank you. Sign here please. … Have a good journey.

John: Thank you.

John: Tôi muốn trả phòng.

Lễ tân: Phòng của quý khách là?

John: 307

Lễ tân: Tổng cộng là $200.

John trả tiền cho lễ tân

Lễ tân: Cám ơn quý khách. Làm ơn hãy ký vào đây. … Chúc quý khách có chuyến đi tốt lành.

John: Cám ơn

Trên đây là tổng hợp một số kiến thức về khách sạn. Đối với các bạn học về khách sạn, có thể còn sử dụng nhiều mẫu câu khác. Bài viết mong muốn cung cấp tiếng Anh giao tiếp ở khách sạn được ứng dụng nhiều hơn trên thực tế.

Hi vọng bài viết có ích với các bạn.

Advertisements

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s